Logo Bệnh viện Da Liễu TP.HCM

Bệnh viện Da Liễu thành phố Hồ Chí Minh (Không có cơ sở, chi nhánh khác)

Địa chỉ duy nhất: Số 2, đường Nguyễn Thông, Phường Xuân Hòa (Phường Võ Thị Sáu, Quận 3 cũ), TP.HCM

ĐT: (028).39.301.396|Fax: (028) 39.304.810
Các thông tin khác về ĐTLT

DANH SÁCH NHÓM THI THỰC HÀNH LỚP KỸ THUẬT CƠ BẢN TRONG CHĂM SÓC DA KHÓA 1/2016

20-05-2016 10:33
|
Chưa có đánh giá
BVDL
Ban Biên Tập Chuyên MônBệnh Viện Da Liễu TP.HCM
DANH SÁCH
DANH SÁCH NHÓM THI THỰC HÀNH LỚP KỸ THUẬT CƠ BẢN  TRONG CHĂM SÓC DA  KHÓA 1/2016

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nhóm

Kỹ thuật

Ngày thi

1.       

LÊ THỊ BÍCH VY

05/8/1988

Nữ

 

 

 

 

 

1

 

 

 

 

 

CSD thường

 

2.       

NGUYỄN THỊ KHÁNH NGỌC

15/6/1984

Nữ

3.       

NGUYỄN THỊ MỸ LINH

01/01/1995

Nữ

4.       

NGUYỄN THỊ THANH THÚY

04/01/1983

Nữ

5.       

NGUYỄN PHẠM HỒNG AN

06/7/1991

Nữ

6.       

HOÀNG THỊ THU TRANG

21/4/1990

Nữ

7.       

TRẦN THÚY VI

12/3/1991

Nữ

8.       

HOÀNG THỊ THU HIỀN

10/5/1978

Nữ

9.       

TRẦN THỊ BÍCH THÚY

25/3/1987

Nữ

 

 

 

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nhóm

Kỹ thuật

Ngày thi

1.       

PHẠM THANH ÁI

22/5/1989

Nữ

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

CSD mụn

 

 

 

 

 

8h, thứ 3, 24/5/2015

2.       

ĐOÀN THỊ HẢI AN

30/9/1986

Nữ

3.       

VÕ THU GIANG

18/6/1993

Nữ

4.       

NGÔ MỸ HẠNH

15/3/1993

Nữ

5.       

NGUYỄN THỊ XUÂN HOA

27/7/1969

Nữ

6.       

NGUYỄN THỊ THÚY LAN

05/9/1984

Nữ

7.       

NGUYỄN BÁ MINH TRÍ

14/5/1990

Nam

8.       

NGUYỄN THỊ ÁI PHƯƠNG

02/9/1994

Nữ

 

               

 

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nhóm

Kỹ thuật

Ngày thi

1.       

NGUYỄN THỊ TRÀ MY

10/02/1987

Nữ

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

CSD mụn

 

 

 

 

 

13h30’, thứ 3, 24/5/2015

2.       

PHẠM THI THẢO

26/4/1989

Nữ

3.       

KIỀU PHƯỚC THỌ

20/10/1974

Nam

4.       

NGUYỄN ĐÌNH TÝ

21/3/1984

Nam

5.       

PHAN THỊ SONG VÂN

20/11/1960

Nữ

6.       

VÕ TẤN ĐẠT

19/5/1980

Nam

7.       

TRƯƠNG THỊ THU HÀ

25/12/1980

Nữ

8.       

DƯƠNG THỊ THU HƯƠNG

20/8/1983

Nữ

 

 

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nhóm

Kỹ thuật

Ngày thi

1.       

NGUYỄN THỊ ÁNH HIỀN

30/5/1981

Nữ

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

Mesoderm

 

 

 

 

 

13h30’, thứ 3, 24/5/2016

2.       

ĐINH TRIỆU LÂM

09/4/1969

Nam

3.       

NGUYỄN THỊ NGỌC NHƯ

15/12/1989

Nữ

4.       

LÊ THÀNH NAM

13/02/1971

Nam

5.       

VÕ THỊ HỒNG TRÂM

19/06/1979

Nữ

6.       

TRỊNH MINH QUÂN

1977

Nam

7.       

NGUYỄN THỊ HỒNG TIỆP

18/8/1990

Nữ

8.       

LÊ THỊ HIỀN

20/9/1983

Nữ

9.       

PHAN THỊ BẢO VI

11/10/1988

Nữ

 

 

 

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nhóm

Kỹ thuật

Ngày thi

1.       

TRẦN THỊ THU NHI

1984

Nữ

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

CSD thường

 

 

 

 

 

13h30’, thứ 3, 24/5/2016

2.       

LÊ THỊ KIỀU OANH

1987

Nữ

3.       

PHẠM HỒ KIM NGÂN

1989

Nữ

4.       

NGUYỄN THỊ HOÀNG KIM

1990

Nữ

5.       

NGUYỄN THỊ MINH ANH

24/6/1985

Nữ

6.       

ĐẶNG THỊ NGỌC DUYÊN

24/10/1990

Nữ

7.       

NGUYỄN THỊ THU

12/10/1988

Nữ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Chia sẻ bài viết:

Đánh giá chất lượng bài viết

Chưa có đánh giá nào (Hãy chọn sao bên cạnh để đánh giá bài viết này)